trải qua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đã từng qua, đã từng trải nghiệm: Chỉ việc đã trực tiếp sống, chịu đựng hoặc trực tiếp tham gia vào một quá trình, một sự kiện, một khoảng thời gian nào đó trong quá khứ.
- Trực tiếp chứng kiến và cảm nhận: Nhấn mạnh đến việc cá nhân đã có mặt, chịu tác động và có những cảm nhận, bài học từ sự việc đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy đã trải qua hai cuộc chiến tranh. (Ông ấy đã từng sống và chứng kiến hai cuộc chiến tranh.)
- Cô ấy trải qua một thời gian nghiên cứu rất vất vả. (Cô ấy đã từng có khoảng thời gian nghiên cứu đầy khó khăn.)
- Chúng tôi đã cùng nhau trải qua nhiều kỷ niệm đẹp. (Chúng tôi đã từng cùng nhau trực tiếp sống và chia sẻ nhiều kỷ niệm đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trải qua thử thách": đã từng vượt qua, chịu đựng những khó khăn, thách thức.
- Anh ấy đã trải qua nhiều thử thách để có được thành công ngày hôm nay. (Anh ấy đã từng vượt qua nhiều khó khăn để đạt được thành công hiện tại.)
"trải qua biến cố": đã từng chứng kiến và chịu ảnh hưởng từ một sự kiện lớn, thường là tiêu cực.
- Thị trấn nhỏ này đã trải qua một biến cố lịch sử. (Thị trấn nhỏ này đã từng chịu ảnh hưởng của một sự kiện lịch sử quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Trải nghiệm (động từ/danh từ): quá trình hoặc hành động tự mình trải qua, cảm nhận để thu nhận kiến thức, kinh nghiệm.
- Du lịch là một trải nghiệm thú vị. (Du lịch là một điều thú vị mà bản thân tự trải qua và cảm nhận.)
Trải lòng (động từ): bày tỏ, chia sẻ những suy nghĩ, tâm tư thầm kín.
- Cô ấy trải lòng với bạn thân về những khó khăn của mình. (Cô ấy chia sẻ chân thành với bạn về những điều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Kinh qua: đã từng trải qua, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Nếm trải: đã từng trải nghiệm, thường nhấn mạnh cảm giác cá nhân, có thể là khó khăn, cay đắng.
- Trực tiếp chứng kiến: nhấn mạnh việc có mặt và thấy tận mắt sự việc xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trải qua hết (khẩu ngữ): đã từng trải qua đầy đủ, toàn bộ một quá trình, thường là gian nan.
- Mọi khó khăn tôi đều đã trải qua hết rồi. (Tôi đã từng nếm trải tất cả mọi khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- "Trải dài, trải rộng": (thường dùng cho không gian) mở rộng ra, kéo dài ra. : Cụm này sử dụng từ "trải" với nghĩa khác (mở rộng, dàn ra), không phải nghĩa "trải qua" (kinh nghiệm).
- Cánh đồng lúa trải dài đến tận chân trời. (Cánh đồng lúa mở rộng ra đến tận chân trời.)
- Đã từng qua : Trải qua một thời gian nghiên cứu.